← Tất cả bộ đề

Hướng dẫn nhanh · đọc trong 2 phút

Dùng trang luyện IELTS thế nào?

Làm được trên điện thoại lẫn máy tính, không cần tài khoản. Bài làm tự lưu trên máy của bạn.

1Nhập tên và chọn bộ đề

  1. Ở trang chủ, nhập họ tên (và lớp nếu có). Chỉ cần nhập một lần, thầy sẽ nhận được kết quả của bạn.
  2. Chọn một bộ sách: Cambridge 17 → 21. Bộ nào cũng có 4 test.
  3. Bấm vào Test 1, 2, 3, 4 để mở danh sách bài. Có thể làm cả bài, chỉ Listening, chỉ Reading, hoặc riêng từng Part / Passage.
💡 Mới bắt đầu? Làm riêng từng Part / Passage trước, đừng làm cả bài ngay.
Trang chủ: ô nhập tên và các bộ sách
Nhập tên rồi chọn bộ sách

2Làm bài

  • Listening: bấm ▶ ở đầu mỗi Part rồi vừa nghe vừa làm. Thi thật chỉ được nghe một lần, cố gắng đừng tua lại.
  • Reading: bài đọc bên trái, câu hỏi bên phải (trên điện thoại: bài đọc ở trên). Khoảng 20 phút một passage.
  • Có 3 kiểu trả lời: gõ chữ vào ô trống, chọn trong danh sách ▾, hoặc tích A/B/C.
  • Bôi đen chữ trong bài đọc để 🖍 tô vàng hoặc 📝 ghi chú, giống gạch chân trên giấy.
  • Bấm vào số câu ở bảng trên cùng để nhảy nhanh tới câu đó.
Danh sách bài trong một test
Chọn làm cả bài hoặc từng phần

3Nộp bài và xem kết quả

  1. Bấm Nộp bài & chấm điểm. Câu đúng tô xanh, câu sai tô đỏ kèm đáp án đúng.
  2. Bấm 📍 cạnh câu để xem chỗ có đáp án: Reading tô vàng câu trong bài; Listening mở lời thoại và phát lại đúng đoạn có đáp án (có nút nghe từ 5 giây trước).
  3. Trong lời thoại, bấm ▶ đầu mỗi lượt nói để nghe từ chỗ đó; câu đang phát được tô vàng chạy theo.
  4. Bấm 💡 để đọc giải thích tiếng Việt: vì sao đúng, bẫy ở đâu. Dùng nút Câu sau › để đọc lần lượt.
  5. Làm đủ 40 câu sẽ có band ước tính.
💡 Học nhiều nhất là lúc đọc giải thích những câu sai. Đừng bỏ qua bước này!
Kết quả sau khi nộp: câu đúng xanh, câu sai đỏ, có nút 📍 và 💡
📍 xem chỗ có đáp án · 💡 đọc giải thích
Bảng giải thích tiếng Việt cho một câu
Bảng giải thích tiếng Việt

4Tra từ ngay trong bài

  • Bấm vào một từ bất kỳ trong bài đọc, câu hỏi hoặc lời thoại để xem nghĩa tiếng Việt, phiên âm và nghe phát âm.
  • Từ gạch chân chấm là từ quan trọng của bài. Nghĩa của những từ này được viết đúng theo ngữ cảnh bài đọc.
  • Nút 🃏 Từ vựng ở đầu mỗi passage mở bộ flashcard để ôn lại các từ đó.
  • Khi thi thử, tính năng tra từ tự tắt cho giống thi thật.
Bấm vào một từ trong bài đọc để xem nghĩa
Bấm vào từ để xem nghĩa

5Học thêm sau khi làm bài

  • 📊 Phân tích điểm yếu (trang chủ): xem bạn hay sai dạng câu nào (TRUE/FALSE/NOT GIVEN, Matching Headings, điền từ…), kèm mẹo và danh sách bài luyện đúng dạng đó.
  • ✍️ Chép chính tả: nghe từng câu cắt từ audio của đề, gõ lại, web chấm từng từ. Có nút nghe chậm và gợi ý chữ cái đầu.
  • 📈 Tiến độ (trong từng bộ): biểu đồ band qua các lần làm và điểm tốt nhất từng phần.
Trang phân tích điểm yếu theo dạng câu hỏi
Phân tích điểm yếu theo dạng câu hỏi
Chép chính tả: web chấm từng từ đúng, sai, thiếu
Chép chính tả: xanh đúng, gạch đỏ sai, vàng còn thiếu

6Thi thử như thật

  • ⏱ Thi thử Listening: phát liền 4 part, mỗi part chỉ nghe một lần, hết bài có 2 phút kiểm tra rồi tự nộp.
  • ⏱ Thi thử Reading: đếm ngược 60 phút cho 3 passage, hết giờ tự nộp.
  • Khi thi thử, không tra từ được và không xem đáp án trước khi nộp.
💡 Nên thi thử khi đã làm quen vài part lẻ. Thi thử xong nhớ xem lại 📍 và 💡 những câu sai.

?Câu hỏi thường gặp

Lỡ tắt trang thì có mất bài không?

Không. Bài đang làm tự lưu trên máy, mở lại là thấy. Riêng khi chuyển sang máy khác hoặc trình duyệt khác thì bài cũ không đi theo.

Muốn làm lại một bài thì sao?

Bấm Làm lại ở bảng câu hỏi trên cùng. Lịch sử điểm cũ vẫn được giữ trong trang Tiến độ.

Thầy có nhận được kết quả của mình không?

Có, mỗi lần bấm nộp bài kết quả được gửi cho thầy, với điều kiện bạn đã nhập tên ở trang chủ hoặc khi nộp.

Không nghe được audio trên điện thoại?

Kiểm tra nút gạt im lặng (iPhone) và âm lượng, rồi bấm ▶ lại. File nghe là bản gốc chất lượng cao, mạng yếu thì đợi vài giây cho tải xong.

Gõ đáp án có cần viết hoa, có cần đúng chính tả không?

Không phân biệt hoa thường. Nhưng chính tả phải đúng như khi thi thật. Một số câu chấp nhận nhiều cách viết (ví dụ colour / color).